Tảo Hưu
Tên Hán: 蚤休 · Pinyin: Zǎo Xiū · Tên khoa học: Rhizoma Paridis · Bộ phận dùng: thân rễ
Tính: Hơi hàn · Vị: Khổ · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Giải Độc
Công dụng
- Thanh nhiệt giải độc
- Tiêu sưng giảm đau
- Lương can định kinh
Chủ trị
- Nhọt độc sưng đau
- Đau họng sưng
- Rắn cắn
- Đau do té ngã
- Co giật kinh phong
Kiêng kỵ
- Chứng hư hàn
- Nhọt âm
- Phụ nữ có thai
Quy kinh (đường kinh)
Bài thuốc có dùng vị này (2)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…