Nguyệt Quý Hoa
Tên Hán: 月季花 · Pinyin: Yuè Jì Huā · Tên khoa học: Flos Rosae Chinensis · Bộ phận dùng: hoa
Tính: Ôn · Vị: Cam · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can
Nhóm dược lý: Hoạt Huyết Điều Kinh
Công dụng
- Hoạt huyết điều kinh
- Sơ can giải uất
Chủ trị
- Kinh nguyệt không đều
- Đau bụng kinh
- Bế kinh
- Ngực bụng đầy đau
- Ngã tổn thương
- Huyết ứ sưng đau
- Ung thư sưng độc
- Lịch hạch
Kiêng kỵ
- Không nên uống lâu
- Tỳ vị hư hàn
- Phụ nữ có thai
Quy kinh (đường kinh)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…