Bạch thược sao
Tên Hán: 白芍 · Pinyin: Bái Sháo · Tên khoa học: Radix Paeoniae Alba · Bộ phận dùng: rễ
Tính: Hơi hàn · Vị: Khổ, Toan · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thái Âm Tỳ
Nhóm dược lý: Bổ Huyết
Công dụng
- Bình can chỉ thống
- Dưỡng huyết điều kinh
- Liễm âm chỉ hãn
Chủ trị
- Đầu thống huyễn vựng
- Hung hiếp đông thống
- Tả lỵ phúc thống
- Tự hãn đạo hãn
- Âm hư phát nhiệt
- Nguyệt kinh bất điều
- Băng lậu
- đới hạ
Kiêng kỵ
- Không nên dùng cùng Lê lô
- Chứng hư hàn không nên dùng đơn độc
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thái Âm Tỳ
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…