Tên Hán: 荆芥炭 · Pinyin: Jīng Jiè Tàn · Tên khoa học: Herba Schizonepetae Carbonisata · Bộ phận dùng: toàn cây (sao thán)
Tính: Hơi ôn · Vị: Tân, Sáp · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Quyết Âm Can
Nhóm dược lý: Tân Ôn Giải Biểu
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…