Thục Địa

Tên Hán: 熟地黄 · Pinyin: Shú Dì Huáng · Tên khoa học: Radix Rehmanniae Praeparata · Bộ phận dùng: rễ (đã chế)

Tính: Ôn · Vị: Cam · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận

Nhóm dược lý: Bổ Khí

Tên gọi khác: Thục địa hoàng, Địa Hoàng, Sinh Thục Địa, Sinh Địa, Sinh Địa Hoàng

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Bài thuốc có dùng vị này (2777)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…