Tiểu Bạc Cốt
Tên Hán: 薄荷 · Pinyin: Bò He · Tên khoa học: Herba Menthae Haplocalycis · Bộ phận dùng: toàn cây
Tính: Lương · Vị: Tân · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Quyết Âm Can
Nhóm dược lý: Tân Lương Giải Biểu
Công dụng
- Tuyên tán phong nhiệt
- Thanh đầu mục
- Thấu chẩn
Chủ trị
- Cảm mạo phong nhiệt
- Đau đầu
- Mắt đỏ
- họng sưng đau
- Da ngứa
- Sởi mọc không đều
Kiêng kỵ
- Âm hư huyết táo
- Can dương thiên kháng
- Biểu hư nhiều mồ hôi
- Người thể hư nhiều mồ hôi
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Quyết Âm Can
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…