Tiên Nhân Chưởng
Tên Hán: 仙人掌 · Pinyin: xiān rén zhǎng · Tên khoa học: Herba Opuntiae · Bộ phận dùng: toàn cây (trừ gai)
Tính: Hàn · Vị: Khổ · Quy kinh: Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Giải Độc
Công dụng
- Hành khí hoạt huyết
- Lương huyết chỉ huyết
- Giải độc tiêu thũng
Chủ trị
- Vị thống
- Tích khối
- Lỵ
- Hầu thống
- Phế nhiệt ho khan
- Phế lao ho ra máu
- Nục huyết
- Trĩ huyết
- Thương nhọt
- Nhũ ung
- Quai bị
- Hắc lào
- Côn trùng cắn
- Cháy bỏng
- Bỏng lạnh
Kiêng kỵ
- Người hư hàn cấm dùng
- Dịch vào mắt gây mù
Quy kinh (đường kinh)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…