Mặc Hạn Liên

Tên Hán: 墨旱莲 · Pinyin: mò hàn lián · Tên khoa học: Herba Ecliptae Prostratae · Bộ phận dùng: toàn cây

Tính: Hàn · Vị: Cam, Toan · Quy kinh: Túc Thiếu Âm Thận, Túc Quyết Âm Can

Nhóm dược lý: Lương Huyết Chỉ Huyết

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…