Hạ Liên Thảo
Tên Hán: 旱莲草 · Pinyin: Hàn Lián Cǎo · Tên khoa học: Herba Ecliptae · Bộ phận dùng: toàn cây trên mặt đất
Tính: Hàn · Vị: Cam, Toan · Quy kinh: Túc Thiếu Âm Thận, Túc Quyết Âm Can
Nhóm dược lý: Bổ Âm, Lương Huyết Chỉ Huyết
Tên gọi khác: Hạn Liên Thảo
Công dụng
- Tư bổ Can Thận
- Lương huyết chỉ huyết
Chủ trị
- Can thận âm hư
- Răng lung lay
- Tóc bạc sớm
- Chóng mặt ù tai
- Đau mỏi lưng gối
- Âm hư huyết nhiệt
- ho ra máu
- Chảy máu cam
- tiểu ra máu
- Lỵ ra máu
- băng huyết
- Chấn thương xuất huyết
- Ngoại thương xuất huyết
- Can Thận âm hư, răng lung lay, tóc bạc sớm, chóng mặt, ù tai, đau mỏi lưng gối
- Âm hư huyết nhiệt, thổ huyết, nục huyết, niệu huyết, huyết lỵ, băng lậu xuất huyết
Kiêng kỵ
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thiếu Âm Thận
- Túc Quyết Âm Can
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…