Triệu Chứng Vần L
- lạnhThần kinh - Cơ thể
- Lao Lực Đau Tăng
- liệt dươngThần kinh - Cơ thể
- Liệt dương, di tinhThần kinh - Cơ thể
- lo âuTinh thần
- lỏngTiêu hoá
- lở loétThần kinh - Cơ thể
- lúc đau lúc không
- Lúc Nóng Lúc LạnhThần kinh - Cơ thể
- lúc tụ lúc tán
- lưng gốiThần kinh - Cơ thể
- lưng gối mỏiThần kinh - Cơ thể
- lưng gối mỏi đau (nhão mềm)Thần kinh - Cơ thể
- Lưng Gối Mỏi YếuThần kinh - Cơ thể
- lưỡi ám tím
- Lưỡi BệuLưỡi - Mạch
- Lưỡi ĐỏLưỡi - Mạch
- lưỡi đỏ bóngLưỡi - Mạch
- lưỡi đỏ mà khô
- lưỡi đỏ ở rìa và đầu lưỡi
- Lưỡi đỏ rêu vàngLưỡi - Mạch
- Lưỡi đỏ, rêu vàng dàyLưỡi - Mạch
- Lưỡi đỏ, rêu vàng khôLưỡi - Mạch
- Lưỡi NhạtLưỡi - Mạch
- Lưỡi nhạt bệuLưỡi - Mạch
- Lưỡi nhạt rêu trắngLưỡi - Mạch
- lưỡi nhạt, ướtLưỡi - Mạch
- Lưỡi nhợt bệuLưỡi - Mạch
- Lưỡi nhợt rêu trắngLưỡi - Mạch
- Lưỡi nhợt rêu trắng mỏngLưỡi - Mạch
- Lười nóiToàn trạng
- Lười nói, ngại vận độngTinh thần
- lưỡi sắc tím hoặc ám tối
- Lưỡi TímLưỡi - Mạch
- lưỡi tím sẫm, có ban ứ huyếtLưỡi - Mạch
- lười vận độngToàn trạng