Bạch Dược Tử
Tên Hán: 白药子 · Pinyin: bái yào zi · Tên khoa học: Radix Stephaniae Cepharantha · Bộ phận dùng: rễ
Tính: Lương · Vị: Khổ, Tân · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Giải Độc
Công dụng
- Thanh nhiệt giải độc
- Trừ phong giảm đau
- Lương huyết chỉ huyết
Chủ trị
- Viêm họng sưng đau
- Nhọt độc sưng thũng
- Phong thấp đau nhức
- Đau bụng
- Lỵ
- nôn ra máu
- Chảy máu cam
- Chấn thương xuất huyết
Kiêng kỵ
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Dương Minh Vị
Bài thuốc có dùng vị này (1)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…