Thuỷ Điệt
Tên Hán: 穿山甲 · Pinyin: Chuān Shān Jiǎ · Tên khoa học: Squama Manis Pentadactylae · Bộ phận dùng: Vảy
Tính: Hơi hàn · Vị: Hàm · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Hoạt Huyết Điều Kinh
Công dụng
- Thông kinh hạ nhũ
- Tiêu thũng bài nùng
- Sưu phong thông lạc
Chủ trị
- Kinh bế trưng hà
- Nhũ trấp bất thông
- Ung thũng sang độc
- Quan tiết tý thống
- Ma mộc câu loan
Kiêng kỵ
- Khí huyết hư nhược
- Ung thư dĩ溃
- Phụ nữ có thai
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Dương Minh Vị
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…