Tiên Mao
Tên Hán: 仙茅 · Pinyin: Xiān Máo · Tên khoa học: Rhizoma Curculiginis · Bộ phận dùng: thân rễ
Tính: Nhiệt · Vị: Tân, Khổ · Quy kinh: Túc Thiếu Âm Thận, Túc Quyết Âm Can, Túc Thái Âm Tỳ
Nhóm dược lý: Bổ Khí
Công dụng
- Bổ thận dương
- Cường cân cốt
- Khứ hàn thấp
Chủ trị
- Dương nuy tinh lạnh
- Tiểu tiện mất tự chủ
- băng huyết
- Đau bụng lạnh
- Tê bại chân tay lạnh
- nhọt độc
- Hạch ung
Kiêng kỵ
- Âm hư hỏa vượng
- Có độc tính nhẹ
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thiếu Âm Thận
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thái Âm Tỳ
Bài thuốc có dùng vị này (11)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…