Trắc Bá Diệp
Tên Hán: 侧柏叶 · Pinyin: Cè Bǎi Yè · Tên khoa học: Cacumen Platycladi · Bộ phận dùng: lá và cành non
Tính: Hàn · Vị: Khổ, Sáp · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Quyết Âm Can, Túc Thái Âm Tỳ
Nhóm dược lý: Lương Huyết Chỉ Huyết
Tên gọi khác: Sinh trắc bách diệp, Trắc bách diệp
Công dụng
- Lương huyết chỉ huyết
- Sinh phát ô phát
Chủ trị
- Huyết nhiệt thoát phát
- Tó túc
- Nục huyết
- Khái huyết
- Tiện huyết
- Băng lậu hạ huyết
- Tuất phát sớm bạc
Kiêng kỵ
- Dễ gây khó chịu vùng bụng và giảm cảm giác thèm ăn nếu dùng nhiều hoặc lâu dài.
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thái Âm Tỳ
Bài thuốc có dùng vị này (60)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…