Hàn Thủy Thạch
Tên Hán: 寒水石 · Pinyin: Hán Shuǐ Shí · Tên khoa học: Glauberitum / Calcitum · Bộ phận dùng: khoáng
Tính: Hàn · Vị: Cam, Tân · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Tả Hoả
Công dụng
- Thanh nhiệt
- Giáng hỏa
- Trừ phiền
- Chỉ khát
Chủ trị
- Ngoại cảm nhiệt bệnh
- Cao nhiệt phiền khát
- Phế nhiệt suyễn khái
- Vị hỏa thịnh
- Đầu thống
- Nha thống
Kiêng kỵ
- Tỳ vị hư hàn
- huyết hư
- Âm hư phát nhiệt
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Dương Minh Vị
Bài thuốc có dùng vị này (104)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…