Tên Hán: 乌蔹莓 · Pinyin: wū liǎn méi · Tên khoa học: Herba Cayratia Japonicae · Bộ phận dùng: toàn cây
Tính: Hàn · Vị: Khổ, Toan · Quy kinh: Thủ Thiếu Âm Tâm, Túc Quyết Âm Can, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Táo Thấp
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…