Mi Hầu Đào

Tên Hán: 猕猴桃 · Pinyin: mí hóu táo · Tên khoa học: Actinidia chinensis Planch. · Bộ phận dùng: quả chín phơi khô

Tính: Hàn · Vị: Toan, Cam, Sáp · Quy kinh: Túc Dương Minh Vị, Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận

Nhóm dược lý: Lợi Thuỷ Tiêu Thũng

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…