Hán Đào Diệp

Tên Hán: 汉桃叶 · Pinyin: hàn táo yè · Tên khoa học: Schefflera kwangsiensis Merr. ex Li. · Bộ phận dùng: Thân cành mang lá

Tính: Ôn · Vị: Khổ, Sáp · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thái Âm Tỳ, Túc Dương Minh Vị

Nhóm dược lý: Hoạt Huyết Chỉ Thống

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…