Đại Phong Tử
Tên Hán: 大风子 · Pinyin: dà fēng zǐ · Tên khoa học: Semen Hydnocarpi · Bộ phận dùng: Hạt chín
Tính: Nhiệt · Vị: Tân · Quy kinh: Túc Thái Âm Tỳ, Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Giải Độc
Công dụng
- Khứ phong táo thấp
- Công độc sát trùng
Chủ trị
- Phong mạn
- Lao chước
- Da ghẻ lở
- ác sang
- Giang mai
- U hạch thể phong
Kiêng kỵ
- Âm hư huyết nhiệt
- Viêm ruột vị
- Bệnh mắt
- Phụ nữ có thai
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thái Âm Tỳ
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thiếu Âm Thận
Bài thuốc có dùng vị này (5)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…