Xuyên Sơn Long
Tên Hán: 穿山龙 · Pinyin: chuān shān lóng · Tên khoa học: Dioscoreae Nipponicae Rhizoma · Bộ phận dùng: Thân rễ
Tính: Ôn · Vị: Cam, Khổ · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận, Thủ Thái Âm Phế
Nhóm dược lý: Khu Phong Thấp Tán Hàn
Công dụng
- Hoạt huyết
- Thư cân
- khứ phong
- Chỉ thống
- Chỉ khái
- Bình Suyễn
- Khứ đàm
Chủ trị
- Đau lưng mỏi gối
- Tê mỏi gân cốt
- Chấn thương té ngã
- Trẹo lưng
- ho suyễn
Kiêng kỵ
- Có độc nhẹ, cần cẩn thận khi chế biến để tránh dị ứng.
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thiếu Âm Thận
- Thủ Thái Âm Phế
Bài thuốc có dùng vị này (1)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…