Xuyên Sơn Long

Tên Hán: 穿山龙 · Pinyin: chuān shān lóng · Tên khoa học: Dioscoreae Nipponicae Rhizoma · Bộ phận dùng: Thân rễ

Tính: Ôn · Vị: Cam, Khổ · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận, Thủ Thái Âm Phế

Nhóm dược lý: Khu Phong Thấp Tán Hàn

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Bài thuốc có dùng vị này (1)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…