Xuất xứ: Kỳ Hiệu Lương Phương, Q.1.
Tác giả: Phương Hiền
Nguồn y văn: Cổ Đại Bổ Thận Tráng Dương Danh Phương, Kỳ Hiệu Lương Phương, Phương Hiền
Bổ thận, ôn dương, tán hàn, trừ thấp. Trị thận hư hàn, lưng đau, tai ù, gân xương đau nhức.
Bạch phụ tử (bào, bỏ vỏ, cuống) Ngưu tất (tẩm rượu) Thảo ô (bỏ vỏ, cuống, sao muối) Thương truật (tẩm nước gạo) Xuyên ô đầu (bào, bỏ vỏ, cuống) Tán bột. Trộn với mật làm hoàn, to bằng hạt Ngô đồng lớn. Mỗi lần uống 30 viên với rượu ấm, lúc đói, trước bữa ăn.
Cẩu tích, Cốt toái bổ, Ngưu tất bổ thận, mạnh lưng; Hà thủ ô, Cự thắng tử (tức Hắc chi ma) bổ can thận, ích tinh huyết; Hoàng kỳ bổ tỳ phế, ích nguyên khí, giúp thận dương hóa sinh, hợp với các vị thuốc bổ thận làm thuốc chính trong bài; Thảo ô, Tế tân ôn lý, trợ dương, tán hàn, trừ thấp, giảm đau; Hải đồng bì, Tử kinh hoa, Thương truật, Bạch phụ tử, Phòng phong, Mạn kinh tử, Ngự mễ tử (tức Anh túc), Địa long để khứ phong thấp, thông kinh lạc, giảm đau; Trong đó Mạn kinh tử vị cay, bản chất của nó nhẹ nên nổi lên, hợp với Hoàng kỳ để thăng phát khí thanh dương; Khiên ngưu tử, Nhân trần vào hạ tiêu để trục thấp ứ trệ. Hàn thấp ngưng trệ gây đau làm cho kinh lạc, khí huyết bị ngưng trệ, vì vậy dùng Thanh bì, Xích thược, Ngũ linh chi hợp với Ngưu tất để hành khí, hoạt huyết, thông lạc, giảm đau (Cổ Đại Bổ Thận Tráng Dương Danh Phương).
Cổ phương tham khảo — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…