Tế Tân

Tên Hán: 细辛 · Pinyin: Xì Xīn · Tên khoa học: Radix et Rhizoma Asari · Bộ phận dùng: rễ và thân rễ

Tính: Ôn · Vị: Tân · Quy kinh: Thủ Thiếu Âm Tâm, Thủ Thái Âm Phế, Túc Thiếu Âm Thận

Nhóm dược lý: Tân Ôn Giải Biểu

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Bài thuốc có dùng vị này (609)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…