Bạch Thủ Ô
Tên Hán: 白首乌 · Pinyin: bái shǒu wū · Tên khoa học: Radix Cynanchi auriculati · Bộ phận dùng: rễ
Tính: Bình · Vị: Cam, Vi Khổ · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận, Túc Thái Âm Tỳ, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Bổ Khí
Công dụng
- Bổ can thận
- Cường cân cốt
- Ích tinh huyết
- Kiện tỳ tiêu thực
- Giải độc liệu sang
Chủ trị
- Yêu tất thống
- Dương nuy di tinh
- Đầu vựng nhĩ minh
- Tâm quý mất ngủ
- Thực dục bất chán
- Nhi đồng cam tích
- Sản hậu nhũ triều hi thiểu
- Thương ung chưng thũng thống
- Độc xà cắn thương
Kiêng kỵ
- Không nên dùng quá liều khi uống trong.
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thiếu Âm Thận
- Túc Thái Âm Tỳ
- Túc Dương Minh Vị
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…