Đại Giả Thạch
Tên Hán: 代赭石 · Pinyin: Dài Zhě Shí · Tên khoa học: Haematitum · Bộ phận dùng: khoáng (giả thạch)
Tính: Hàn · Vị: Khổ · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Thủ Thiếu Âm Tâm, Thủ Thái Âm Phế, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Bình Ức Can Dương
Công dụng
- Bình Can tiềm dương
- Trấn giáng nghịch
- Lương huyết chỉ huyết
Chủ trị
- chóng mặt
- Ù tai
- Buồn nôn
- ợ hơi
- Nấc cụt
- Khó thở
- ho ra máu
- Chảy máu cam
- băng huyết
Kiêng kỵ
- Hư hàn
- Phụ nữ có thai
- Không dùng lâu dài
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Thủ Thiếu Âm Tâm
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Dương Minh Vị
Bài thuốc có dùng vị này (54)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…