Mao Căn

Tên Hán: 茅根 · Pinyin: Máo Gēn · Tên khoa học: Rhizoma Imperatae · Bộ phận dùng: thân rễ

Tính: Hàn · Vị: Cam · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Dương Minh Vị, Túc Thái Dương Bàng Quang

Nhóm dược lý: Lương Huyết Chỉ Huyết

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Bài thuốc có dùng vị này (47)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…