Mao Căn
Tên Hán: 茅根 · Pinyin: Máo Gēn · Tên khoa học: Rhizoma Imperatae · Bộ phận dùng: thân rễ
Tính: Hàn · Vị: Cam · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Dương Minh Vị, Túc Thái Dương Bàng Quang
Nhóm dược lý: Lương Huyết Chỉ Huyết
Công dụng
- Lương huyết chỉ huyết
- Thanh nhiệt lợi niệu
Chủ trị
- Huyết nhiệt thổ huyết
- Nục huyết
- Tiểu tiện huyết
- Nóng sốt phiền khát
- Hoàng đản
- Phù thũng
- Nhiệt lâm sáp thống
- Viêm thận cấp phù thũng
Kiêng kỵ
- Tỳ vị hư hàn
- Tiểu nhiều không khát
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Dương Minh Vị
- Túc Thái Dương Bàng Quang
Bài thuốc có dùng vị này (47)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…