Nhục Quế
Tên Hán: 肉桂 · Pinyin: Ròu Guì · Tên khoa học: Cortex Cinnamomi · Bộ phận dùng: vỏ thân và cành lớn
Tính: Đại Nhiệt · Vị: Tân, Cam · Quy kinh: Túc Thiếu Âm Thận, Túc Thái Âm Tỳ, Thủ Thiếu Âm Tâm, Túc Quyết Âm Can
Nhóm dược lý: Ôn Lý
Tên gọi khác: Quan Quế, Nhục quế tâm, Quế Tâm, Quế Bì
Công dụng
- Bổ Hỏa
- Trợ Dương
- Dẫn Hỏa Quy Nguyên
- Tán hàn
- Chỉ thống
- Ôn thông kinh mạch
- Tán hàn chỉ thống
- Bổ hỏa trợ dương
Chủ trị
- Dương Vị
- Cung lạnh
- Yêu Tí Lạnh Đau
- Thận Hư Thở Gấp
- Hư Dương Thượng Phù
- Chóng Mặt Mắt Đỏ
- Tâm Phủ Lạnh Đau
- Hư Hàn Nôn Mửa Tiêu Chảy
- Hàn Suyễn Bụng Đau
- Đau Kinh Bế Kinh
- Tâm phúc lãnh thống
- Thận hư tác suyễn
- Hư hàn thổ tả
- Thống kinh kinh bế
- Dương nuy cung lãnh
- Huyễn vựng mục xích
- Hàn sán phúc thống
- Yêu tất lãnh thống
Kiêng kỵ
- Âm hư hỏa vượng
- Trong có Thực Nhiệt
- Huyết Nhiệt Vọng Hành Gây Chảy Máu
- Phụ nữ có thai
- Ghét Xích Thạch Chi
- Lý hữu thực nhiệt
- Huyết nhiệt vọng hành xuất huyết
- Sợ Xích thạch chi
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thiếu Âm Thận
- Túc Thái Âm Tỳ
- Thủ Thiếu Âm Tâm
- Túc Quyết Âm Can
Bài thuốc có dùng vị này (1189)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…