Xa Tiền
Tên Hán: 车前 · Pinyin: Chē Qián · Tên khoa học: Herba seu Semen Plantaginis · Bộ phận dùng: toàn cây / hạt
Tính: Hàn · Vị: Cam · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận, Thủ Thái Âm Phế, Thủ Thái Dương Tiểu Trường
Nhóm dược lý: Lợi Niệu Thông Lâm
Công dụng
- Thanh nhiệt lợi tiểu
- Nhuận phế hóa đàm
- Lương huyết
- Giải độc
Chủ trị
- Phù thũng tiểu tiện ít
- Nhiệt lâm sáp thống
- Thử thấp tả lỵ
- Đàm nhiệt ho khan
- ho ra máu
- Chảy máu cam
- Ung Nhọt Độc
Kiêng kỵ
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thiếu Âm Thận
- Thủ Thái Âm Phế
- Thủ Thái Dương Tiểu Trường
Bài thuốc có dùng vị này (27)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…