Đại Giải Thạch

Tên Hán: 代赭石 · Pinyin: Dài Zhě Shí · Tên khoa học: Haematitum · Bộ phận dùng: khoáng (giả thạch)

Tính: Hàn · Vị: Khổ · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Thủ Thiếu Âm Tâm, Thủ Thái Âm Phế, Túc Dương Minh Vị

Nhóm dược lý: Bình Ức Can Dương

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…