Trung Nhũ Thạch
Tên Hán: 钟乳石 · Pinyin: Zhōng Rǔ Shí · Tên khoa học: Stalactitum · Bộ phận dùng: khoáng (nhũ đá)
Tính: Ôn · Vị: Cam · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Thiếu Âm Thận, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Bổ Dương
Công dụng
- Ôn Phế
- Trợ Dương
- Bình Suyễn
- Chế Toan
- Thông Nhũ
Chủ trị
- Hàn Đàm Ho Khạc
- Dương Hư Lãnh Suyễn
- Thận Tinh Hư Lạnh
- Vị Tinh Hư Lạnh
- Đau Vị Quản
- Ợ Chua
- Sau Sinh Tắc Sữa
Kiêng kỵ
- Âm hư hỏa vượng
- Phế Nhiệt Ho Khạc
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Thiếu Âm Thận
- Túc Dương Minh Vị
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…