Thanh Bán Hạ
Tên Hán: 清半夏 · Pinyin: Qīng Bàn Xià · Tên khoa học: Rhizoma Pinelliae Praeparatum · Bộ phận dùng: thân rễ (chế)
Tính: Ôn · Vị: Tân · Quy kinh: Túc Thái Âm Tỳ, Túc Dương Minh Vị, Thủ Thái Âm Phế
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Táo Thấp
Công dụng
- Táo thấp hóa đàm
- Hạ nghịch chỉ ẩu
- Tiêu bĩ tán kết
Chủ trị
- Thấp đàm lạnh ẩm
- nôn mửa
- phản vị
- Ho suyễn nhiều đàm
- Ngực bụng trướng đầy
- Đàm nghịch đầu thống
- Đầu váng mất ngủ
Kiêng kỵ
- Âm hư ho khan
- Tân thương khát nước
- Huyết chứng
- Táo đàm
- Phụ nữ có thai thận trọng
- Không dùng chung Xuyên Ô, Chế Xuyên Ô, Thảo Ô, Chế Thảo Ô, Phụ Tử
- Dùng sống uống trong cần thận trọng
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thái Âm Tỳ
- Túc Dương Minh Vị
- Thủ Thái Âm Phế
Bài thuốc có dùng vị này (2)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…