Xa Tiền Thảo
Tên Hán: 车前草 · Pinyin: Chē Qián Cǎo · Tên khoa học: Herba Plantaginis · Bộ phận dùng: toàn cây
Tính: Hàn · Vị: Cam · Quy kinh: Túc Quyết Âm Can, Túc Thiếu Âm Thận, Thủ Thái Âm Phế, Thủ Thái Dương Tiểu Trường
Nhóm dược lý: Lợi Niệu Thông Lâm
Công dụng
- Thanh nhiệt lợi tiểu
- Khứ đàm
- Lương huyết
- Giải độc
Chủ trị
- Phù thũng tiểu tiện ít
- Nhiệt lâm sáp thống
- Thử thấp tả lỵ
- Đàm nhiệt ho khan
- ho ra máu
- Chảy máu cam
- Ung thũng nhọt độc
Kiêng kỵ
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Quyết Âm Can
- Túc Thiếu Âm Thận
- Thủ Thái Âm Phế
- Thủ Thái Dương Tiểu Trường
Bài thuốc có dùng vị này (5)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…