Lưu Hoàng
Tên Hán: 硫黄 · Pinyin: liú huáng · Tên khoa học: Sulfur · Bộ phận dùng: Khoáng vật tự nhiên hoặc chế phẩm từ khoáng vật chứa lưu huỳnh
Tính: Ôn · Vị: Toan, Độc · Quy kinh: Túc Thiếu Âm Thận, Thủ Dương Minh Đại Trường
Nhóm dược lý: Bổ Dương
Công dụng
- Giải độc
- Sát trùng
- Trị mụn nhọt
- Trợ Dương
- Thông tiện
Chủ trị
- Sẩn ngứa, ghẻ lở
- Hói đầu, rụng tóc
- Nhọt độc, ung nhọt lâu ngày
- Liệt dương, chân tay lạnh
- Hen suyễn, ho khạc lạnh
- Táo bón do hư hàn
Kiêng kỵ
- Đại nhiệt, có độc, không nên dùng nhiều hoặc lâu
- Phụ nữ có thai cẩn thận khi dùng
- Không dùng chung với Mang Tiêu, Huyền Minh Phấn
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thiếu Âm Thận
- Thủ Dương Minh Đại Trường
Bài thuốc có dùng vị này (76)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…