Giảo Cổ Lam
Tên Hán: 绞股蓝 · Pinyin: jiāo gǔ lán · Tên khoa học: Herba Gynostemmatis Pentaphylli · Bộ phận dùng: toàn cây hoặc phần trên mặt đất
Tính: Hàn · Vị: Khổ · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Thái Âm Tỳ, Túc Thiếu Âm Thận
Nhóm dược lý: Bổ Khí
Công dụng
- Thanh nhiệt giải độc
- Chỉ khái hóa đàm
- Cường tráng bổ ích
Chủ trị
- Viêm khí quản mạn tính
- Hen phế quản
- Tăng mỡ máu
- Xơ vữa động mạch
- Viêm gan
- Các loại ung thư
- Bệnh loét
- Mất ngủ
- Đau đầu
- Tóc bạc
Kiêng kỵ
- Buồn nôn
- Nôn
- Đầy hơi
- Tiêu chảy
- Táo bón
- Chóng mặt
- Nhìn mờ
- Ù tai
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Thái Âm Tỳ
- Túc Thiếu Âm Thận
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…