Ngải Sâm
Tên Hán: 峨参 · Pinyin: é shēn · Tên khoa học: Anthriscus sylvestris (L.) Hoffm · Bộ phận dùng: rễ
Tính: Hơi ôn · Vị: Cam, Tân · Quy kinh: Túc Thái Âm Tỳ, Túc Dương Minh Vị, Thủ Thái Âm Phế
Nhóm dược lý: Hoạt Huyết Chỉ Thống
Công dụng
- Ích khí kiện tỳ
- Hoạt huyết chỉ thống
Chủ trị
- Tỳ hư phúc trướng
- Thiếu lực ăn ít
- Phế hư ho suyễn
- Thể hư tự hãn
- Lão nhân đêm tiểu nhiều lần
- Khí hư thủy thũng
- Lao thương yêu thống
- Đầu thống
- Đau bụng kinh
- Đả thương sưng bầm
Kiêng kỵ
- Phụ nữ có thai thận trọng khi dùng.
Quy kinh (đường kinh)
- Túc Thái Âm Tỳ
- Túc Dương Minh Vị
- Thủ Thái Âm Phế
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…