Sinh cam thảo tiêu

Tên Hán: 生甘草 · Pinyin: Shēng Gāncǎo · Tên khoa học: Radix Glycyrrhizae · Bộ phận dùng: rễ

Tính: Bình · Vị: Cam · Quy kinh: Thủ Thiếu Âm Tâm, Túc Dương Minh Vị, Túc Thái Âm Tỳ, Thủ Thái Âm Phế

Nhóm dược lý: Bổ Khí

Công dụng

Chủ trị

Kiêng kỵ

Quy kinh (đường kinh)

Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.

Đang tải ứng dụng…