Sinh Khương
Tên Hán: 生姜 · Pinyin: Shēng Jiāng · Tên khoa học: Rhizoma Zingiberis Recens · Bộ phận dùng: thân rễ tươi
Tính: Hơi ôn · Vị: Tân · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Túc Thái Âm Tỳ, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Tân Ôn Giải Biểu
Công dụng
- Tán hàn giải biểu
- Giáng nghịch chỉ ẩu
- Hóa đàm chỉ khái
- Giải ngư cua độc
Chủ trị
- Phong hàn cảm mạo
- Vị hàn nôn mửa
- Hàn đàm ho
- Ngư cua độc
Kiêng kỵ
- Âm hư nội nhiệt
- Thực nhiệt chứng
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Túc Thái Âm Tỳ
- Túc Dương Minh Vị
Bài thuốc có dùng vị này (643)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…