Ngân Hoa
Tên Hán: 银花 · Pinyin: Yín Huā · Tên khoa học: Flos Lonicerae Japonicae · Bộ phận dùng: hoa (kim ngân)
Tính: Hàn · Vị: Cam · Quy kinh: Thủ Thái Âm Phế, Thủ Thiếu Âm Tâm, Túc Dương Minh Vị
Nhóm dược lý: Thanh Nhiệt Giải Độc
Tên gọi khác: Kim Ngân Hoa
Công dụng
- Thanh nhiệt giải độc
- Lương tán phong nhiệt
Chủ trị
- ung nhọt
- đinh nhọt
- viêm họng
- Đan độc
- Lỵ do nhiệt độc
- Cảm phong nhiệt
- Bệnh ôn nhiệt sốt cao
- Viêm Phổi
- Hầu tý
- Nhiệt độc huyết lỵ
- Ôn bệnh phát nhiệt
- Lỵ trực khuẩn
- Nhiễm trùng mủ ngoài da
- Ung thũng đinh nhọt
- Lao phổi bội nhiễm hô hấp
- Xoắn tử cung
- Viêm cấp mắt
Kiêng kỵ
- Tỳ vị hư hàn
- Loét do âm chứng
- Không dùng thay thế Kim ngân hoa
- Thận trọng với người tỳ vị hư hàn và mụn nhọt thuộc chứng âm
Quy kinh (đường kinh)
- Thủ Thái Âm Phế
- Thủ Thiếu Âm Tâm
- Túc Dương Minh Vị
Bài thuốc có dùng vị này (95)
Thông tin tra cứu Đông Y — không tự ý dùng, hãy hỏi thầy thuốc Y Học Cổ Truyền.
Đang tải ứng dụng…