Dược Liệu Vần D
- Dạ Minh SaFaeces Vespertilionis — tính hàn, vị tân
- Dâm Dương HoắcHerba Epimedii — tính ôn, vị tân, cam
- Diên Hồ SáchRhizoma Corydalis — tính ôn, vị tân, khổ
- Diệp Hạ ChâuHerba Phyllanthi Urinariae — tính hàn, vị khổ
- Đại HoàngRadix et Rhizoma Rhei — tính hàn, vị khổ
- Đại TáoFructus Jujubae — tính ôn, vị cam
- Đại ToánAllium sativum Linn. — tính ôn, vị tân
- Đan SâmRadix et Rhizoma Salviae Miltiorrhizae — tính hơi hàn, vị khổ, sáp
- Đảng SâmRadix Codonopsis — tính bình, vị cam
- Đào NhânSemen Persicae — tính bình, vị khổ, cam
- Địa Cốt BìCortex lycci Chinensis. — tính hàn, vị cam, khổ
- Đỗ TrọngCortex Eucommiae — tính ôn, vị cam, khổ
- Độc HoạtAngelica laxiflora Diels, Angelica megraphylla Diels. — tính ôn, vị tân, khổ
- Đông Trùng Hạ ThảoCordyceps — tính bình, vị cam
- Đơn BìCortex Moutan, Cortex Paeoniae Suffuticosae. — tính hơi hàn, vị khổ, tân
- Đương QuyRadix Angelicae Sinensis — tính ôn, vị cam, tân, khổ