Dược Liệu Vần L
- La Bặt TửSemen raphani Sativi. — tính hàn, vị tân, khổ
- Lệ Chi HạchSemen Litchi — tính ôn, vị cam, khổ, sáp
- Liên KiềuFructus Forsythiae — tính hơi hàn, vị khổ
- Liên TuStamen Nelumbinis — tính bình, vị cam, sáp
- Linh ChiGanoderma japonicum Lloyd (Mầu tím), Ganoderma lucidum Karst (Mầu đỏ). — tính bình, vị cam
- Linh dương giácCornu Saigae Tataricae — tính hàn, vị hàm
- Long CốtFossilia ossis Mastodi (Os Draconis coloratus, Os Draconis nativus). — tính bình, vị sáp, cam
- Long Đởm ThảoRadix et Rhizoma Gentianae — tính hàn, vị khổ
- Long nãoCortex Cinnamomi Camphorae — tính nhiệt, vị tân
- Lô CănRhizoma Phragmitis — tính hàn, vị cam
- Lô HộiAloe — tính hàn, vị khổ
- Lộc GiácGạc Hươu nai. — tính ôn, vị hàm
- Lộc NhungCornu Cervi Pantotrichum — tính ôn, vị cam, hàm
- Lôi HoànOmphalia — tính hàn, vị khổ
- Lục PhànFerri Sulfas — tính lương, vị toan, sáp