Dược Liệu Vần H
- HàMacrobrachium Nipponense.
- Hạ Khô ThảoSpica Prunellae — tính hàn, vị tân, khổ
- Hà Thủ ÔRadix Polygoni Multiflori — tính ôn, vị khổ, cam, sáp
- Hải Cẩu ThậnCallorhinus ursinus L Otaria ursiuns Gray. — tính nhiệt, vị hàm
- Hải MãHippocampus Sp. — tính ôn, vị cam, hàm
- Hạnh NhânSemen Armeniacae Amarum — tính hơi ôn, vị khổ
- Hậu PhácCortex Magnoliae Officinalis — tính ôn, vị khổ, tân
- Hoàng BáCortex Phellodendri Chinensis — tính hàn, vị khổ
- Hoàng CầmRadix Scutellariae — tính hàn, vị khổ
- Hoàng KỳRadix Astragali — tính hơi ôn, vị cam
- Hoàng LiênRhizoma Coptidis — tính hàn, vị khổ
- Hoạt ThạchTalcum. — tính hàn, vị cam, đạm
- Hoắc HươngHerba Agastachis — tính hơi ôn, vị tân
- Hòe HoaFlos Sophorae — tính hơi hàn, vị khổ
- Huyền SâmRadix Scrophulariae — tính hơi hàn, vị cam, khổ, hàm
- Hương NhuHerba Moslae — tính lương, vị tân, khổ
- Hương phụ tửCyperus rtundus Linn. — tính bình, vị tân, khổ, cam
- Hy Thiêm ThảoSiegesbeckia orientalis Lin. (Siegesbeckia gluinosa Wa. Minyrathes heterophyla Turcz). — tính hàn, vị khổ