Dược Liệu Vần N
- Nam Qua TửSemen Cucurbitae Moschatae — tính bình, vị cam
- Nga truậtCurcuma zedoaria Roscoe. — tính ôn, vị tân, khổ
- Ngải DiệpArtemisia vulgaris L. — tính ôn, vị khổ, tân
- Ngọc TrúcRhizoma Polygonati Odorati — tính hơi hàn, vị cam
- Ngô CôngScolopendra — tính ôn, vị tân, hàm
- Ngô Thù DuFructus Evodiae — tính nhiệt, vị tân, khổ
- Ngũ Bội TửGalla Chinensis — tính hàn, vị toan, sáp
- Ngũ Gia BìCortex Acanthopanacis — tính ôn, vị tân, khổ
- Ngũ Linh ChiFaeces Trogopterori — tính ôn, vị hàm, cam
- Ngũ Vị TửFructus Schisandrae Chinensis — tính ôn, vị toan, cam
- Ngư Tinh ThảoHerba Houttuyniae — tính hơi hàn, vị tân
- Ngưu Bàng TửFructus Arctii — tính hàn, vị tân, khổ
- Ngưu TấtAchyranthes bidentata Blume. — tính bình, vị khổ, toan
- Nha Đảm TửBrucea jarvanica (L) Merr (Brucea sumatrana Roxb). — tính hàn, vị khổ
- Nhân SâmRadix et Rhizoma Ginseng — tính ôn, vị cam, khổ
- Nhũ HươngOlibanum — tính ôn, vị tân, khổ
- Nhục Thung DungHerba Cistanches — tính ôn, vị cam, hàm